Audit redirect là một bước bắt buộc trong các dự án SEO có thay đổi URL hoặc migration website. Nếu làm không kỹ, website rất dễ mất traffic do redirect sai, redirect chồng tầng hoặc trỏ về trang không index. Trong bài viết này, LENART chia sẻ cách audit redirect thực tế bằng Screaming Frog, tập trung vào việc kiểm tra redirect chain, phát hiện lỗi 301/302 và đảm bảo mỗi URL cũ được chuyển hướng đúng về trang đích phù hợp.

1. Tải lên danh sách URL cần audit lên Screaming Frog
Bước đầu tiên là tải lên danh sách URL cũ. Hãy chuyển SEO Spider sang List Mode, rồi chọn file chứa toàn bộ các URL bạn muốn kiểm tra. Đây là bước chuẩn bị dữ liệu để đảm bảo quá trình audit redirect không bỏ sót URL quan trọng. Bạn nên lấy danh sách URL từ lần crawl cuối cùng trước khi migration. Tuy nhiên, để bức tranh đầy đủ hơn, hãy “gom góp” thêm dữ liệu từ nhiều nguồn khác: trang đích trong analytics, top pages từ Google Search Console, dữ liệu backlink từ Majestic, Ahrefs, Moz Link Explorer, các URL thu thập bằng truy vấn site:, log files, sitemaps… Sau đó loại bỏ trùng lặp để có một danh sách URL sạch và đầy đủ. Một danh sách hoàn chỉnh ngay từ đầu giúp quá trình audit redirect diễn ra trơn tru và chính xác hơn.

2. Bật tùy chọn ‘Always Follow Redirects’ trong cấu hình crawl
Ở bước này, bạn chỉ cần mở Spider Configuration, chuyển sang tab Advanced và tick vào tùy chọn Always Follow Redirects. Tùy chọn này cho phép Screaming Frog theo dõi toàn bộ chuỗi chuyển hướng cho đến URL đích cuối cùng. Mặc định, List Mode chỉ hoạt động ở độ sâu 0 và chỉ đọc đúng URL bạn tải lên. Nhưng khi bật tùy chọn này, Screaming Frog sẽ lần theo toàn bộ chuỗi chuyển hướng, bất kể đích cuối là mã 2xx, lỗi 4xx/5xx hay non-response. Nhờ khả năng “theo dấu” đến URL cuối cùng, bạn dễ dàng phát hiện redirect chain dài, redirect loop hoặc các chuyển hướng bất thường – yếu tố quan trọng trong quá trình audit redirect.

3. Bắt đầu crawl website để kiểm tra toàn bộ chuỗi redirect
Nhấn Start để Screaming Frog bắt đầu crawl và thu thập dữ liệu về toàn bộ chuỗi chuyển hướng phục vụ cho bước phân tích tiếp theo.

4. Xuất báo cáo ‘All Redirects’ phục vụ phân tích
Báo cáo này nằm ngay trong menu Reports. Không chỉ liệt kê các URL có chuỗi chuyển hướng, báo cáo còn tập hợp toàn bộ URL trong file gốc cùng phản hồi tương ứng vào một bản xuất duy nhất. Bạn sẽ thấy rõ URL bắt đầu, URL kết thúc và trạng thái của chúng trong các cột cố định, đồng thời toàn bộ bước chuyển hướng trung gian cũng được hiển thị để dễ dàng kiểm tra chi tiết.

5. Hiểu các cột cố định trong báo cáo audit redirect
Như hình minh họa, báo cáo redirect đi kèm một nhóm cột cố định thể hiện URL bắt đầu, URL cuối cùng và các thông tin quan trọng liên quan. Danh sách đầy đủ các cột, sắp xếp từ trái sang phải, gồm:
- Chain Type: Loại chuyển hướng (ví dụ: HTTP Redirect, JavaScript Redirect, Meta Refresh).
- Number of Redirects: Số bước chuyển hướng trong chuỗi.
- Redirect Loop: Hiển thị True/False để cho biết chuỗi có quay vòng về URL trước hay không.
- Temp Redirect in Chain: True/False cho biết liệu chuỗi có bao gồm chuyển hướng tạm thời.
- Address: URL bắt đầu, cũng là URL được crawl đầu tiên.
- Final Address: URL đích cuối cùng.
- Indexability: Cho biết URL đích cuối có thể index hay không.
- Indexability Status: Lý do URL không index được (ví dụ: noindex).
- Final Content: Loại nội dung của URL đích cuối.
- Final Status Code: Mã trạng thái HTTP của URL đích cuối (non-response, 1xx, 2xx, 4xx, 5xx).
- Final Status: Trạng thái HTTP tương ứng.
Những cột này giúp bạn nhanh chóng chẩn đoán vấn đề trong chuyển hướng. Khi cần phân tích kỹ hơn, bạn hoàn toàn có thể xem chi tiết toàn bộ chuỗi redirect phía dưới.

6. Phân tích các cột biến đổi hiển thị chi tiết chuỗi chuyển hướng
Bên cạnh các cột cố định, báo cáo còn hiển thị các cột biến đổi nằm ở phía bên phải, dùng để mô tả chi tiết toàn bộ chuỗi chuyển hướng. Nếu một URL trải qua 3 bước redirect, báo cáo sẽ trình bày đầy đủ nội dung, mã trạng thái, loại chuyển hướng và URL đích của từng bước theo đúng thứ tự. Các cột được đặt tên theo từng cấp độ trong chuỗi, ví dụ:
- Content 1: Loại nội dung của URL bắt đầu.
- Status Code 1: Mã trạng thái HTTP của URL bắt đầu.
- Status 1: Trạng thái HTTP của URL bắt đầu.
- Redirect Type 1: Loại chuyển hướng (HTTP Redirect, JavaScript Redirect, Meta Refresh…).
- Redirect URI 1: URL đích mà bước đầu chuyển hướng tới.
- Content 2: Loại nội dung của URL thứ hai.
- Status Code 2: Mã trạng thái HTTP của URL thứ hai.
- Status 2: Trạng thái HTTP của URL thứ hai.
- Redirect Type 2: Loại chuyển hướng của bước thứ hai.
- Redirect URI 2: URL đích trong bước thứ hai.
Cứ thế tiếp tục tuỳ theo độ dài chuỗi chuyển hướng. Nhờ cấu trúc này, bạn có thể theo dõi và kiểm tra toàn bộ chuỗi redirect một cách rõ ràng, đặc biệt hữu ích trong các dự án site migration có nhiều URL cũ.
Qua bài viết này, bạn đã nắm bắt quy trình audit redirect chi tiết bằng Screaming Frog từ tải URL, cấu hình crawl, theo dõi chuỗi chuyển hướng, đến xuất báo cáo phân tích. Nhờ đó, bạn có thể phát hiện và xử lý nhanh chóng các lỗi redirect sai, redirect loop hoặc redirect chain dài trong quá trình site migration. LENART SEO tin rằng hướng dẫn audit redirect này sẽ giúp bạn tối ưu hiệu quả bảo toàn tín hiệu SEO, nâng cao chất lượng website và cải thiện thứ hạng tìm kiếm một cách bền vững. Hãy để LENART đồng hành cùng bạn trong hành trình tối ưu SEO kỹ thuật và đảm bảo chuyển hướng chính xác cho mọi dự án.
